TƯ BIỂN (KỲ 15): NGƯỜI MANG QUÊ HƯƠNG TRONG TIM
⸻
Tháng bảy năm 1954.
Cậu bé Nhơn chín tuổi đứng trước sân nhà, ôm chặt chiếc túi vải mẹ vừa may từ mảnh áo cũ.
Trong túi chẳng có gì nhiều.
Một bộ quần áo.
Một quyển kinh nhỏ.
Và một con quay bằng gỗ do chính cha tiện cho.
Cậu không hiểu vì sao cả làng ai cũng tất bật.
Người lớn nói chuyện rất nhỏ.
Có người khóc.
Có người quỳ trước bàn thờ thật lâu.
⸻
Cha xoa đầu cậu.
“Đi thôi con.”
“Đi đâu hả cha?”
“Đi tìm một quê hương mới.”
Nhơn ngơ ngác.
“Quê mình ở đây mà.”
Cha im lặng rất lâu.
Rồi ông nhìn lên ngọn tháp nhà thờ Bùi Chu đang chìm trong ánh chiều.
“Quê hương không chỉ là nơi mình sinh ra.”
“Quê hương còn là nơi mình được sống bình yên.”
Đó là câu nói cậu mang theo suốt cả cuộc đời.
⸻
Đoàn người đi bộ ra bến.
Ai cũng mang theo nhiều nhất có thể.
Có người gánh đôi thúng.
Có người bế con nhỏ.
Có cụ già chống gậy.
Một con chó vàng chạy theo đoàn người rất xa rồi đứng lại sủa liên hồi.
Nhơn ngoái đầu.
Ngôi nhà nhỏ của mình mỗi lúc một xa.
Cây cau trước sân vẫn đứng đó.
Cái giếng vẫn còn đó.
Nhưng cậu biết mình sẽ không quay lại nữa.
⸻
Con tàu lớn hơn tất cả những gì cậu từng thấy.
Người chen kín boong.
Tiếng khóc trẻ con.
Tiếng gọi nhau.
Tiếng cầu nguyện.
Tiếng sóng đập vào mạn tàu.
Mùi biển trộn với mùi dầu máy.
Cha đặt tay lên vai cậu.
“Đừng sợ.”
Nhơn gật đầu.
Nhưng đêm đó, cậu vẫn trùm chăn khóc vì nhớ bà nội, nhớ cây khế sau nhà và nhớ con diều giấy còn mắc trên ngọn tre.
⸻
Ngày thứ ba trên biển.
Một người lính phát cho cậu một miếng bánh quy vuông.
Nhơn bẻ đôi.
Một nửa đưa cho em bé ngồi bên cạnh đang khóc.
Cha nhìn thấy.
Ông chỉ cười.
Sau này lớn lên, mỗi lần nhớ lại, ông vẫn không biết vì sao hôm ấy mình lại chia miếng bánh duy nhất cho một người xa lạ.
Có lẽ vì trên con tàu ấy, tất cả đều là người cùng đi tìm một mái nhà.
⸻
Tàu cập bến miền Nam.
Nắng chói chang.
Không khí khác hẳn quê cũ.
Người nói giọng khác.
Cây cối cũng khác.
Nhơn ngơ ngác nhìn những hàng dừa cao vút.
Cha cúi xuống xúc một nắm đất, để lên tay con trai.
“Con nhớ nhé.”
“Đất nào nuôi mình lớn thì đất ấy là quê hương.”
⸻
Nhiều tháng sau.
Một nhóm gia đình cùng nhau đến vùng đất ven biển Tuy Hòa.
Đất còn hoang.
Cát nhiều hơn cỏ.
Gió nhiều hơn bóng cây.
Ban ngày người lớn dựng nhà.
Ban đêm họ quây quần đọc kinh dưới một mái lá tạm.
Có người đề nghị đặt tên khu mới là An Bình.
Có người muốn gọi là Hòa Phúc.
Cha của Nhơn lắc đầu.
“Chúng ta hãy gọi nơi này là Bùi Chu.”
“Nếu con cháu hỏi vì sao có cái tên ấy, chúng sẽ biết tổ tiên mình đã đi qua một chặng đường rất dài.”
Mọi người đều im lặng.
Rồi cùng gật đầu.
⸻
Năm tháng trôi qua.
Những mái tranh thành mái ngói.
Con đường cát thành đường đất.
Đường đất rồi thành đường đá.
Tiếng chuông nhỏ ngày nào thành tiếng chuông ngân xa mỗi buổi chiều.
Cậu bé Nhơn cũng lớn lên, lập gia đình, có con gái tên Khanh.
Mỗi lần nhìn lũ trẻ chạy dưới bóng nhà thờ, ông lại nhớ đến chuyến tàu năm chín tuổi.
Ông chợt hiểu lời cha.
Có những người mang theo cả quê hương trong một chiếc túi vải nhỏ.
Nhưng cũng có những người mang quê hương trong trái tim.
Vì thế mà giữa thành phố Tuy Hòa đầy nắng gió, vẫn có một giáo khu mang tên Bùi Chu.
Không phải để nhớ một nơi đã mất.
Mà để biết rằng, dù đi xa đến đâu, con người vẫn có thể gieo lại cội nguồn trên một mảnh đất mới và gọi nơi ấy bằng tất cả tình yêu của mình.